TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ghế sô pha tiếng Trung là gì?

"ghế sô pha" trong tiếng Trung là 沙发 (danh từ).

沙发 Danh từ

shāfāHán Việt: SA PHÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghế sô pha

Xem đầy đủ từ "沙发": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ghế sô pha tiếng Trung là gì?

"ghế sô pha" trong tiếng Trung là 沙发 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.