TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ghen tị với tiếng Trung là gì?

"ghen tị với" trong tiếng Trung là 嫉妒 (động từ).

嫉妒 Động từ

jídùHán Việt: TẬT ĐỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghen tị với; đố kỵ

  • 许多人嫉妒汤姆的成功。 Nhiều người ghen tị với sự thành công của Tom.

Xem đầy đủ từ "嫉妒": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghen tị với" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghen tị với tiếng Trung là gì?

"ghen tị với" trong tiếng Trung là 嫉妒 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.