Ghen tị với tiếng Trung là gì?
"ghen tị với" trong tiếng Trung là 嫉妒 (động từ).
嫉妒 Động từ
Hán Việt: TẬT ĐỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghen tị với; đố kỵ
- 许多人嫉妒汤姆的成功。 Nhiều người ghen tị với sự thành công của Tom.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghen tị với" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ghen tị với tiếng Trung là gì?
"ghen tị với" trong tiếng Trung là 嫉妒 (động từ).