Ghi danh tiếng Trung là gì?
"ghi danh" trong tiếng Trung là 报名 (động từ).
报名 Động từ
Hán Việt: BÁO DANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đăng ký; báo danh; ghi danh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghi danh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ghi danh tiếng Trung là gì?
"ghi danh" trong tiếng Trung là 报名 (động từ).