TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giành lại tiếng Trung là gì?

"giành lại" trong tiếng Trung là 夺回 (động từ).

夺回 Động từ

duóhuíHán Việt: ĐOẠT HỒI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giành lại (một cách mạnh mẽ); tái chiếm; lấy lại

Xem đầy đủ từ "夺回": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giành lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giành lại tiếng Trung là gì?

"giành lại" trong tiếng Trung là 夺回 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.