TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giành vinh dự tiếng Trung là gì?

"giành vinh dự" trong tiếng Trung là 争光 (động từ).

争光 Động từ

zhēngguāngHán Việt: TRANH QUANG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giành vinh dự

Xem đầy đủ từ "争光": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giành vinh dự tiếng Trung là gì?

"giành vinh dự" trong tiếng Trung là 争光 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.