Giá dầu tiếng Trung là gì?
"giá dầu" trong tiếng Trung là 油价 (danh từ).
油价 Danh từ
Hán Việt: DU GIÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giá dầu (dầu mỏ)
Câu hỏi thường gặp
Giá dầu tiếng Trung là gì?
"giá dầu" trong tiếng Trung là 油价 (danh từ).
"giá dầu" trong tiếng Trung là 油价 (danh từ).
Hán Việt: DU GIÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giá dầu (dầu mỏ)
"giá dầu" trong tiếng Trung là 油价 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.