Giá thị trường tiếng Trung là gì?
"giá thị trường" trong tiếng Trung là 行情 (danh từ).
行情 Danh từ
Hán Việt: HÀNG TÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giá thị trường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giá thị trường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giá thị trường tiếng Trung là gì?
"giá thị trường" trong tiếng Trung là 行情 (danh từ).