TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giá trị trung bình tiếng Trung là gì?

"giá trị trung bình" trong tiếng Trung là 平均值 (danh từ).

平均值 Danh từ

píngjūnzhíHán Việt: BÌNH QUÂN TRỊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá trị trung bình

Xem đầy đủ từ "平均值": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giá trị trung bình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giá trị trung bình tiếng Trung là gì?

"giá trị trung bình" trong tiếng Trung là 平均值 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.