Giá treo cổ tiếng Trung là gì?
"giá treo cổ" trong tiếng Trung là 绞刑架 (danh từ).
绞刑架 Danh từ
Hán Việt: GIẢO HÌNH GIÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giá treo cổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giá treo cổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giá treo cổ tiếng Trung là gì?
"giá treo cổ" trong tiếng Trung là 绞刑架 (danh từ).