TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giá vé xe tiếng Trung là gì?

"giá vé xe" trong tiếng Trung là 票价 (danh từ).

票价 Danh từ

piàojiàHán Việt: PHIẾU GIÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá vé; giá vé xe; phí vào cửa

Xem đầy đủ từ "票价": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giá vé xe tiếng Trung là gì?

"giá vé xe" trong tiếng Trung là 票价 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.