TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giám định tiếng Trung là gì?

"giám định" trong tiếng Trung là 鉴定 (động từ).

鉴定 Động từ

jiàndìngHán Việt: GIÁM ĐỊNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giám định

Xem đầy đủ từ "鉴定": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giám định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giám định tiếng Trung là gì?

"giám định" trong tiếng Trung là 鉴定 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.