TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鉴定

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jiàndìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鑑定

Âm Hán Việt GIÁM ĐỊNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giám định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

鉴定 nghĩa là giám định, nhận dạng.

Nghĩa của 鉴定

jiàndìng

GIÁM ĐỊNHphồn thể 鑑定
  1. Giám định
  2. Nhận dạng
  3. Đánh giá

Từ ghép có 鉴定

Câu hỏi thường gặp

鉴定 nghĩa là gì?

鉴定 (jiàndìng) nghĩa là giám định, nhận dạng.

鉴定 đọc thế nào?

鉴定 đọc là jiàndìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 鉴定 là gì?

Âm Hán Việt của 鉴定 là "giám định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.