鉴定
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鑑定
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giám định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
鉴定 nghĩa là giám định, nhận dạng.
Nghĩa của 鉴定
jiàndìng
GIÁM ĐỊNHphồn thể 鑑定- Giám định
- Nhận dạng
- Đánh giá
Từ ghép có 鉴定
Câu hỏi thường gặp
鉴定 nghĩa là gì?
鉴定 (jiàndìng) nghĩa là giám định, nhận dạng.
鉴定 đọc thế nào?
鉴定 đọc là jiàndìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 鉴定 là gì?
Âm Hán Việt của 鉴定 là "giám định".