TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giáo dục đặc biệt tiếng Trung là gì?

"giáo dục đặc biệt" trong tiếng Trung là 特殊教育 (danh từ).

特殊教育 Danh từ

tèshūjiàoyùHán Việt: ĐẶC THÙ GIÁO DỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo dục đặc biệt

Xem đầy đủ từ "特殊教育": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giáo dục đặc biệt tiếng Trung là gì?

"giáo dục đặc biệt" trong tiếng Trung là 特殊教育 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.