TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giáo dục gia đình tiếng Trung là gì?

"giáo dục gia đình" trong tiếng Trung là 家教 (danh từ).

家教 Danh từ

jiājiàoHán Việt: GIA GIÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo dục gia đình

Xem đầy đủ từ "家教": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giáo dục gia đình tiếng Trung là gì?

"giáo dục gia đình" trong tiếng Trung là 家教 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.