TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giáo dục khoa học tiếng Trung là gì?

"giáo dục khoa học" trong tiếng Trung là 科教 (danh từ).

科教 Danh từ

kējiàoHán Việt: KHOA GIÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo dục khoa học

Xem đầy đủ từ "科教": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giáo dục khoa học tiếng Trung là gì?

"giáo dục khoa học" trong tiếng Trung là 科教 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.