TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giáo lý của phật tiếng Trung là gì?

"giáo lý của phật" trong tiếng Trung là 法宝 (danh từ).

法宝 Danh từ

fǎbǎoHán Việt: PHÁP BẢO giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Giáo lý của Phật

Xem đầy đủ từ "法宝": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giáo lý của phật tiếng Trung là gì?

"giáo lý của phật" trong tiếng Trung là 法宝 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.