TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giáo sư tiếng Trung là gì?

"giáo sư" trong tiếng Trung là 教授 (danh từ).

教授 Danh từ

jiàoshòuHán Việt: GIÁO THỤ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo sư

  • 教授微微笑了笑。 Ông giáo sư mỉm cười.

Xem đầy đủ từ "教授": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giáo sư tiếng Trung là gì?

"giáo sư" trong tiếng Trung là 教授 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.