教授
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi)
教授 nghĩa là giáo sư, hướng dẫn.
Nghĩa của 教授
jiàoshòu
GIÁO THỤDanh từ, Động từ- Giáo sư
- Hướng dẫn
- Giảng dạy về
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 教授
Đồng nghĩa
Từ ghép có 教授
Câu ví dụ với 教授
- 教授微微笑了笑。 Ông giáo sư mỉm cười.Tatoeba #348507
- 她是一名教授。 Cô ấy là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10329833
- 今天几乎全世界都在教授英语。 Khắp nơi trên thế giới người ta đều dạy tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811899
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
教授 nghĩa là gì?
教授 (jiàoshòu) nghĩa là giáo sư, hướng dẫn.
教授 đọc thế nào?
教授 đọc là jiàoshòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 教授 là gì?
Âm Hán Việt của 教授 là "giáo thụ".