TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

教授

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiàoshòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁO THỤ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 位 (wèi)

教授 nghĩa là giáo sư, hướng dẫn.

Nghĩa của 教授

jiàoshòu

GIÁO THỤDanh từ, Động từ
  1. Giáo sư
  2. Hướng dẫn
  3. Giảng dạy về

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 教授

Đồng nghĩa

Từ ghép có 教授

Câu ví dụ với 教授

  • 教授微微笑了笑。 Ông giáo sư mỉm cười.Tatoeba #348507
  • 她是一名教授。 Cô ấy là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10329833
  • 今天几乎全世界都在教授英语。 Khắp nơi trên thế giới người ta đều dạy tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811899

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

教授 nghĩa là gì?

教授 (jiàoshòu) nghĩa là giáo sư, hướng dẫn.

教授 đọc thế nào?

教授 đọc là jiàoshòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 教授 là gì?

Âm Hán Việt của 教授 là "giáo thụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.