Giây tiếng Trung là gì?
"giây" trong tiếng Trung là 秒 (danh từ thời gian), 秒钟 (danh từ).
秒 Danh từ thời gian
Hán Việt: MIỂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giây (đơn vị thời gian)
- 一个小时有六十分钟,一分钟有六十秒。 Một giờ có sáu mươi phút, một phút có sáu mươi giây.
秒钟 Danh từ
Hán Việt: MIỂU CHUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giây
Câu hỏi thường gặp
Giây tiếng Trung là gì?
"giây" trong tiếng Trung là 秒 (danh từ thời gian), 秒钟 (danh từ).