TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gió nhẹ tiếng Trung là gì?

"gió nhẹ" trong tiếng Trung là 风和日丽 (cụm từ), 微风 (danh từ).

风和日丽 Cụm từ

fēnghérìlìHán Việt: PHONG HÒA NHẬT LỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ); thời tiết đẹp, đặc biệt vào mùa xuân

Xem đầy đủ từ "风和日丽": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

微风 Danh từ

wēifēngHán Việt: VI PHONG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gió nhẹ

Xem đầy đủ từ "微风": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gió nhẹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gió nhẹ tiếng Trung là gì?

"gió nhẹ" trong tiếng Trung là 风和日丽 (cụm từ), 微风 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.