TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giúp đỡ lẫn nhau tiếng Trung là gì?

"giúp đỡ lẫn nhau" trong tiếng Trung là 相助 (động từ).

相助 Động từ

xiāngzhùHán Việt: TƯƠNG TRỢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giúp đỡ lẫn nhau

Xem đầy đủ từ "相助": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giúp đỡ lẫn nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giúp đỡ lẫn nhau tiếng Trung là gì?

"giúp đỡ lẫn nhau" trong tiếng Trung là 相助 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.