TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

相助

xiāngzhù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯƠNG TRỢ

相助 nghĩa là giúp đỡ lẫn nhau, đến giúp ai đó.

Nghĩa của 相助

xiāngzhù

TƯƠNG TRỢĐộng từ
  1. Giúp đỡ lẫn nhau
  2. Đến giúp ai đó

Thành ngữ có 相助

  • 鼎力相助 — Chúng tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ quý giá của bạn.
  • 守望相助 — Cùng nhau canh gác và bảo vệ (thành ngữ, từ Mạnh Tử); liên hợp để phòng thủ chống kẻ xâm lược bên ngoài

Câu hỏi thường gặp

相助 nghĩa là gì?

相助 (xiāngzhù) nghĩa là giúp đỡ lẫn nhau, đến giúp ai đó.

相助 đọc thế nào?

相助 đọc là xiāngzhù (pinyin).

Âm Hán Việt của 相助 là gì?

Âm Hán Việt của 相助 là "tương trợ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.