TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giải phẫu tiếng Trung là gì?

"giải phẫu" trong tiếng Trung là 解剖 (động từ).

解剖 Động từ

jiěpōuHán Việt: GIẢI PHẪU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải phẫu

Xem đầy đủ từ "解剖": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải phẫu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải phẫu tiếng Trung là gì?

"giải phẫu" trong tiếng Trung là 解剖 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.