Giải phẫu học tiếng Trung là gì?
"giải phẫu học" trong tiếng Trung là 解剖学 (danh từ).
解剖学 Danh từ
Hán Việt: GIẢI PHẪU HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải phẫu học
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải phẫu học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giải phẫu học tiếng Trung là gì?
"giải phẫu học" trong tiếng Trung là 解剖学 (danh từ).