Giải quyết vấn đề tiếng Trung là gì?
"giải quyết vấn đề" trong tiếng Trung là 解题 (động từ).
解题 Động từ
Hán Việt: GIẢI ĐỀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải quyết vấn đề
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải quyết vấn đề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giải quyết vấn đề tiếng Trung là gì?
"giải quyết vấn đề" trong tiếng Trung là 解题 (động từ).