Giải thể tiếng Trung là gì?
"giải thể" trong tiếng Trung là 解体 (động từ).
解体 Động từ
Hán Việt: GIẢI THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tan rã, giải thể
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giải thể tiếng Trung là gì?
"giải thể" trong tiếng Trung là 解体 (động từ).