TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

解散

jiěsàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢI TÁN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải tán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

解散 nghĩa là giải tán, giải thể.

Nghĩa của 解散

jiěsàn

GIẢI TÁNĐộng từ, Danh từ
  1. Giải tán
  2. Giải thể

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 解散

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

解散 nghĩa là gì?

解散 (jiěsàn) nghĩa là giải tán, giải thể.

解散 đọc thế nào?

解散 đọc là jiěsàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 解散 là gì?

Âm Hán Việt của 解散 là "giải tán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.