Giải trừ quân bị tiếng Trung là gì?
"giải trừ quân bị" trong tiếng Trung là 裁军 (động từ).
裁军 Động từ
Hán Việt: TÀI QUÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải trừ quân bị
Câu hỏi thường gặp
Giải trừ quân bị tiếng Trung là gì?
"giải trừ quân bị" trong tiếng Trung là 裁军 (động từ).