Giảm áp suất tiếng Trung là gì?
"giảm áp suất" trong tiếng Trung là 降压 (động từ).
降压 Động từ
Hán Việt: GIÁNG ÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm áp suất (của chất lỏng)
Câu hỏi thường gặp
Giảm áp suất tiếng Trung là gì?
"giảm áp suất" trong tiếng Trung là 降压 (động từ).