TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giảm căng thẳng tiếng Trung là gì?

"giảm căng thẳng" trong tiếng Trung là 舒缓 (tính từ).

舒缓 Tính từ

shūhuǎnHán Việt: THƯ HOÃN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm căng thẳng

Xem đầy đủ từ "舒缓": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giảm căng thẳng tiếng Trung là gì?

"giảm căng thẳng" trong tiếng Trung là 舒缓 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.