TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giảm tiền thuê tiếng Trung là gì?

"giảm tiền thuê" trong tiếng Trung là 减租 (động từ).

减租 Động từ

jiǎnzūHán Việt: GIẢM TÔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảm tiền thuê

Xem đầy đủ từ "减租": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giảm tiền thuê tiếng Trung là gì?

"giảm tiền thuê" trong tiếng Trung là 减租 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.