TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giấy triệu tập tiếng Trung là gì?

"giấy triệu tập" trong tiếng Trung là 传唤 (động từ).

传唤 Động từ

chuánhuànHán Việt: TRUYỀN HOÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy triệu tập (đến cơ quan công an)

Xem đầy đủ từ "传唤": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giấy triệu tập tiếng Trung là gì?

"giấy triệu tập" trong tiếng Trung là 传唤 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.