TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giọng đáp lại tiếng Trung là gì?

"giọng đáp lại" trong tiếng Trung là 应声 (động từ).

应声 Động từ

yìngshēngHán Việt: ỨNG THANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giọng đáp lại

Xem đầy đủ từ "应声": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giọng đáp lại tiếng Trung là gì?

"giọng đáp lại" trong tiếng Trung là 应声 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.