Giọt nước tiếng Trung là gì?
"giọt nước" trong tiếng Trung là 滴水 (động từ), 水珠 (danh từ).
滴水 Động từ
Hán Việt: TRÍCH THỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giọt nước
水珠 Danh từ
Hán Việt: THỦY CHÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giọt nước
Câu hỏi thường gặp
Giọt nước tiếng Trung là gì?
"giọt nước" trong tiếng Trung là 滴水 (động từ), 水珠 (danh từ).