滴水石穿 — Nước chảy đá mòn (thành ngữ); kiên trì không ngừng sẽ thành công
滴水穿石 — Nước chảy đá mòn (thành ngữ); kiên trì không ngừng sẽ thành công
Câu hỏi thường gặp
滴水 nghĩa là gì?
滴水 (dīshuǐ) nghĩa là giọt nước, nước nhỏ giọt.
滴水 đọc thế nào?
滴水 đọc là dīshuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 滴水 là gì?
Âm Hán Việt của 滴水 là "trích thủy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.