TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giới học thuật tiếng Trung là gì?

"giới học thuật" trong tiếng Trung là 学界 (danh từ), 学术界 (danh từ), 教育界 (danh từ).

学界 Danh từ

xuéjièHán Việt: HỌC GIỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới học thuật

Xem đầy đủ từ "学界": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

学术界 Danh từ

xuéshùjièHán Việt: HỌC THUẬT GIỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới học thuật

Xem đầy đủ từ "学术界": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

教育界 Danh từ

jiàoyùjièHán Việt: GIÁO DỤC GIỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giới học thuật

Xem đầy đủ từ "教育界": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giới học thuật tiếng Trung là gì?

"giới học thuật" trong tiếng Trung là 学界 (danh từ), 学术界 (danh từ), 教育界 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.