Giữ chức tiếng Trung là gì?
"giữ chức" trong tiếng Trung là 担任 (động từ).
Câu hỏi thường gặp
Giữ chức tiếng Trung là gì?
"giữ chức" trong tiếng Trung là 担任 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.