TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giữ gìn pháp luật tiếng Trung là gì?

"giữ gìn pháp luật" trong tiếng Trung là 护法 (động từ).

护法 Động từ

hùfǎHán Việt: HỘ PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ gìn pháp luật

Xem đầy đủ từ "护法": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giữ gìn pháp luật tiếng Trung là gì?

"giữ gìn pháp luật" trong tiếng Trung là 护法 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.