TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gia đình họ chu tiếng Trung là gì?

"gia đình họ chu" trong tiếng Trung là 周家.

周家

zhōujiāHán Việt: CHU GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia đình họ Chu (hộ gia đình, công ty, v.v.)

Xem đầy đủ từ "周家": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gia đình họ chu tiếng Trung là gì?

"gia đình họ chu" trong tiếng Trung là 周家.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.