TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

周家

zhōujiā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHU GIA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

周家 nghĩa là gia đình họ chu.

Nghĩa của 周家

zhōujiā

CHU GIA
  1. Gia đình họ Chu (hộ gia đình, công ty, v.v.)
  2. Chu Gia Kung Fu - Võ thuật

Câu hỏi thường gặp

周家 nghĩa là gì?

周家 (zhōujiā) nghĩa là gia đình họ chu.

周家 đọc thế nào?

周家 đọc là zhōujiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 周家 là gì?

Âm Hán Việt của 周家 là "chu gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.