TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Giai đoạn phôi thai tiếng Trung là gì?

"giai đoạn phôi thai" trong tiếng Trung là 先天 (danh từ).

先天 Danh từ

xiāntiānHán Việt: TIÊN THIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai đoạn phôi thai (đối lập với 后天 hòutiān)

Xem đầy đủ từ "先天": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giai đoạn phôi thai tiếng Trung là gì?

"giai đoạn phôi thai" trong tiếng Trung là 先天 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.