Giai đoạn trước tiếng Trung là gì?
"giai đoạn trước" trong tiếng Trung là 前期 (danh từ).
前期 Danh từ
Hán Việt: TIỀN KỲ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Giai đoạn trước
Câu hỏi thường gặp
Giai đoạn trước tiếng Trung là gì?
"giai đoạn trước" trong tiếng Trung là 前期 (danh từ).