Giai cấp địa chủ tiếng Trung là gì?
"giai cấp địa chủ" trong tiếng Trung là 地主阶级 (danh từ).
地主阶级 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA CHỦ GIAI CẤP giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Giai cấp địa chủ
Xem đầy đủ từ "地主阶级": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Giai cấp địa chủ tiếng Trung là gì?
"giai cấp địa chủ" trong tiếng Trung là 地主阶级 (danh từ).