Giai cấp tư sản tiếng Trung là gì?
"giai cấp tư sản" trong tiếng Trung là 资产阶级 (danh từ).
资产阶级 Danh từ
Hán Việt: TƯ SẢN GIAI CẤP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giai cấp tư sản
Xem đầy đủ từ "资产阶级": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Giai cấp tư sản tiếng Trung là gì?
"giai cấp tư sản" trong tiếng Trung là 资产阶级 (danh từ).