Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư sản giai cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
资产阶级 nghĩa là giai cấp tư sản.
Nghĩa của 资产阶级
zīchǎnjiējí
TƯ SẢN GIAI CẤPDanh từphồn thể 資產階級
Giai cấp tư sản
Câu hỏi thường gặp
资产阶级 nghĩa là gì?
资产阶级 (zīchǎnjiējí) nghĩa là giai cấp tư sản.
资产阶级 đọc thế nào?
资产阶级 đọc là zīchǎnjiējí (pinyin).
Âm Hán Việt của 资产阶级 là gì?
Âm Hán Việt của 资产阶级 là "tư sản giai cấp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.