Hài lòng với tiếng Trung là gì?
"hài lòng với" trong tiếng Trung là 安于 (động từ).
安于 Động từ
Hán Việt: AN VU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hài lòng với; quen với
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hài lòng với" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hài lòng với tiếng Trung là gì?
"hài lòng với" trong tiếng Trung là 安于 (động từ).