Hàm lượng cát tiếng Trung là gì?
"hàm lượng cát" trong tiếng Trung là 含沙量.
含沙量
Hán Việt: HÀM SA LƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàm lượng cát
Câu hỏi thường gặp
Hàm lượng cát tiếng Trung là gì?
"hàm lượng cát" trong tiếng Trung là 含沙量.
"hàm lượng cát" trong tiếng Trung là 含沙量.
Hán Việt: HÀM SA LƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàm lượng cát
"hàm lượng cát" trong tiếng Trung là 含沙量.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.