Hàm số tiếng Trung là gì?
"hàm số" trong tiếng Trung là 函数 (danh từ).
函数 Danh từ
Hán Việt: HÀM SỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàm số (toán)
Câu hỏi thường gặp
Hàm số tiếng Trung là gì?
"hàm số" trong tiếng Trung là 函数 (danh từ).
"hàm số" trong tiếng Trung là 函数 (danh từ).
Hán Việt: HÀM SỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàm số (toán)
"hàm số" trong tiếng Trung là 函数 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.