函数
Phồn thể: 函數
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàm số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
函数 nghĩa là hàm số.
Nghĩa của 函数
hánshù
HÀM SỐDanh từphồn thể 函數- Hàm số (toán)
Từ ghép có 函数
Câu ví dụ với 函数
- 海龙公式说明了三角形的面积如何表示为其边长的函数。 Công thức Heron cho thấy rằng diện tích của một tam giác có thể được biểu diễn bằng một hàm các cạnh của tam giác đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13835770
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
函数 nghĩa là gì?
函数 (hánshù) nghĩa là hàm số.
函数 đọc thế nào?
函数 đọc là hánshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 函数 là gì?
Âm Hán Việt của 函数 là "hàm số".