Hàng không vũ trụ tiếng Trung là gì?
"hàng không vũ trụ" trong tiếng Trung là 航天 (động từ).
航天 Động từ
Hán Việt: HÀNG THIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng không vũ trụ, bay vào vũ trụ
Câu hỏi thường gặp
Hàng không vũ trụ tiếng Trung là gì?
"hàng không vũ trụ" trong tiếng Trung là 航天 (động từ).