TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Hàng không vũ trụ tiếng Trung là gì?

"hàng không vũ trụ" trong tiếng Trung là 航天 (động từ).

航天 Động từ

hángtiānHán Việt: HÀNG THIÊN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng không vũ trụ, bay vào vũ trụ

Xem đầy đủ từ "航天": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hàng không vũ trụ tiếng Trung là gì?

"hàng không vũ trụ" trong tiếng Trung là 航天 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.